unutterable
/ n' t r bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể diễn tả được bằng lời, không thể nói ra được: Dùng để mô tả một cảm xúc, cảm giác, hoặc phẩm chất quá mãnh liệt, quá lớn, hoặc quá phức tạp đến mức không thể dùng ngôn từ để diễn đạt một cách đầy đủ.
- Không thể phát âm được, không thể thốt ra được: Theo nghĩa đen, chỉ một từ hoặc âm thanh rất khó hoặc không thể nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt an unutterable sadness when she heard the news. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể nói nên lời khi nghe tin.)
- The beauty of the sunset over the mountains was unutterable. (Vẻ đẹp của hoàng hôn trên những ngọn núi thật không thể diễn tả.)
- The word contains an unutterable consonant cluster for non-native speakers. (Từ này chứa một cụm phụ âm khó phát âm đối với những người không phải bản ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unutterable joy": niềm vui khôn tả, niềm vui không thể diễn tả được.
- Winning the championship brought him unutterable joy. (Giành chức vô địch đã mang lại cho anh ấy niềm vui khôn tả.)
"unutterable contempt": sự khinh miệt không thể nói thành lời.
- He looked at the traitor with unutterable contempt. (Hắn nhìn kẻ phản bội với sự khinh miệt không thể thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Unutterably (trạng từ): một cách không thể diễn tả được, cực kỳ.
- The landscape was unutterably beautiful. (Phong cảnh cực kỳ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpressible: không thể diễn tả được.
- Indescribable: không thể mô tả được.
- Ineffable: không thể diễn tả bằng lời (thường dùng cho những điều linh thiêng hoặc tuyệt vời).
- Unspeakable: không thể nói ra được (thường mang sắc thái tiêu cực, như kinh khủng).
Từ trái nghĩa
- Expressible: có thể diễn tả được.
- Describable: có thể mô tả được.
- Utterable: có thể thốt ra, có thể nói ra.
Lưu ý
- "Unutterable" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh cường độ của một trải nghiệm.
- Nghĩa "không thể phát âm được" ít phổ biến hơn so với nghĩa "không thể diễn tả được".
tính từ
- không thể phát âm được
- không thể t được; khó t; không nói nên lời được
- unutterable joyniềm vui khó t