unutterable

/ n' t r bl/
tính từ
  1. không thể phát âm được
  2. không thể t được; khó t; không nói nên lời được
    • unutterable joy
      niềm vui khó t

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unutterable
The unutterable beauty of the sunset left them in silent awe.