vân vân

  1. et cetera; et caetera; et le reste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vân vân"

Proverbs and Idioms

vân vân
Mọi người mang theo bánh kẹo, trái cây, đồ uống, vân vân.