vélivole

tính từ
  1. lượn bằng buồm
    • Barque vélivole
      thuyền lượn bằng buồm
  2. (thuộc) tàu lượn; chơi tàu lượn
    • Sport vélivole
      thể thao tàu lượn
danh từ
  1. người chơi tàu lượn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vélivole"

vélivole
Un vélivole s'élance dans les airs depuis une colline.