vélocité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ: Chỉ tốc độ và sự linh hoạt trong chuyển động, đặc biệt là của cơ thể hoặc các bộ phận cơ thể.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tốc lực: Chỉ tốc độ di chuyển hoặc hành động một cách chung chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vélocité des doigts du pianiste est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn của những ngón tay nghệ sĩ dương cầm thật đáng kinh ngạc.)
- Le guépard est connu pour sa vélocité. (Báo săn được biết đến nhờ sự nhanh nhẹn của nó.)
- (Nghĩa hiếm) Calculer la vélocité d'un projectile. (Tính toán tốc lực của một vật được phóng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec vélocité": một cách nhanh nhẹn, với tốc độ cao.
- Il a répondu aux questions avec une grande vélocité. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi với một sự nhanh nhẹn đáng kể.)
"Vélocité d'esprit": sự nhanh trí, tốc độ tư duy.
- Pour résoudre cette énigme, il faut une certaine vélocité d'esprit. (Để giải câu đố này, cần có một sự nhanh trí nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Vélocipède (danh từ giống đực): Xe đạp (từ cổ, chỉ phương tiện di chuyển nhanh).
- Vélocimètre (danh từ giống đực): Đồng hồ đo tốc độ, công tơ mét.
Từ đồng nghĩa
- Rapidité: Sự nhanh chóng, tốc độ.
- Agilité: Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- Célérité: Sự mau lẹ, sự nhanh chóng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Lenteur: Sự chậm chạp.
- Lourdeur: Sự nặng nề, sự chậm chạp.
danh từ giống cái
- sự nhanh nhẹn
- La vélocité des doigtsnhững ngón tay nhanh nhẹn
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tốc lực