vélocité

Học thuật
Thân thiện
vélocité

Le pianiste joue avec une grande vélocité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ: Chỉ tốc độ sự linh hoạt trong chuyển động, đặc biệtcủa cơ thể hoặc các bộ phận cơ thể.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tốc lực: Chỉ tốc độ di chuyển hoặc hành động một cách chung chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vélocité des doigts du pianiste est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn của những ngón tay nghệ sĩ dương cầm thật đáng kinh ngạc.)
    • Le guépard est connu pour sa vélocité. (Báo săn được biết đến nhờ sự nhanh nhẹn của .)
    • (Nghĩa hiếm) Calculer la vélocité d'un projectile. (Tính toán tốc lực của một vật được phóng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec vélocité": một cách nhanh nhẹn, với tốc độ cao.

    • Il a répondu aux questions avec une grande vélocité. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi với một sự nhanh nhẹn đáng kể.)
  • "Vélocité d'esprit": sự nhanh trí, tốc độ tư duy.

    • Pour résoudre cette énigme, il faut une certaine vélocité d'esprit. (Để giải câu đố này, cần có một sự nhanh trí nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélocipède (danh từ giống đực): Xe đạp (từ cổ, chỉ phương tiện di chuyển nhanh).
  • Vélocimètre (danh từ giống đực): Đồng hồ đo tốc độ, công mét.
Từ đồng nghĩa
  • Rapidité: Sự nhanh chóng, tốc độ.
  • Agilité: Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
  • Célérité: Sự mau lẹ, sự nhanh chóng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lenteur: Sự chậm chạp.
  • Lourdeur: Sự nặng nề, sự chậm chạp.
vélocité

Le pianiste joue avec une grande vélocité.

danh từ giống cái
  1. sự nhanh nhẹn
    • La vélocité des doigts
      những ngón tay nhanh nhẹn
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tốc lực

Từ gần giống