félicité

Học thuật
Thân thiện
félicité

On célèbre la félicité d'un couple lors de leur mariage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đại hạnh phúc, niềm hạnh phúc tuyệt đối, sự hạnh phúc trọn vẹn: "félicité" chỉ một trạng thái hạnh phúc tột đỉnh, hoàn hảo sâu sắc, thường mang tính chấttưởng, thiêng liêng hoặc trường tồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils vivaient dans une félicité parfaite. (Họ sống trong một đại hạnh phúc trọn vẹn.)
    • La félicité éternelle est promise aux croyants. (Niềm hạnh phúc vĩnh cửu được hứa hẹn cho những tín đồ.)
    • Son visage rayonnait de félicité. (Gương mặt ấy rạng ngời hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en félicité": đangtrong trạng thái hạnh phúc tuyệt đối.

    • L'âme du sage est en félicité. (Tâm hồn của bậc hiền triết đangtrong trạng thái đại hạnh phúc.)
  • "Goûter à la félicité": nếm trải hạnh phúc tột cùng.

    • Il a enfin goûté à la félicité après des années de labeur. (Cuối cùng anh ấy cũng nếm trải đại hạnh phúc sau nhiều năm lao động vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Féliciter (động từ): chúc mừng.

    • Je vous félicite pour votre succès. (Tôi chúc mừng bạn thành công của bạn.)
  • Félicitations (danh từ giống cái số nhiều): những lời chúc mừng.

    • Toutes mes félicitations! (Mọi lời chúc mừng của tôi! / Xin chúc mừng!)
Từ đồng nghĩa
  • Bonheur suprême: hạnh phúc tối cao.
  • Béatitude: niềm hạnh phúc thiêng liêng, phúc lạc (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Extase: trạng thái ngây ngất, hạnh phúc cuồng nhiệt.
Từ trái nghĩa
  • Malheur: bất hạnh, khổ đau.
  • Désespoir: sự tuyệt vọng.
  • Misére: cảnh khốn cùng, khổ sở.
Lưu ý sử dụng
  • "Félicité" là một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được dùng trong văn chương, triết học hoặc ngữ cảnh tôn giáo để chỉ một khái niệm hạnh phúctưởng, khác với "bonheur" (hạnh phúc) thông thường trong đời sống hằng ngày.
  • Từ này ít khi được dùngdạng số nhiều.
félicité

On célèbre la félicité d'un couple lors de leur mariage.

danh từ giống cái
  1. đại hạnh phúc