vénalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có thể mua chuộc, một cách vụ lợi: Hành động một cách sẵn sàng bán rẻ lương tâm, danh dự hoặc ảnh hưởng để lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
- Theo kiểu mua bán, một cách thương mại hóa: Hành động với thái độ coi mọi thứ, kể cả những giá trị phi vật chất, đều là hàng hóa có thể mua bán được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi vénalement en acceptant ce pot-de-vin. (Anh ta đã hành động một cách có thể mua chuộc khi nhận hối lộ.)
- Ce journaliste écrit vénalement, sans se soucier de la vérité. (Nhà báo này viết một cách vụ lợi, không quan tâm đến sự thật.)
- Traiter un service public vénalement est contraire à l'éthique. (Đối xử với dịch vụ công theo kiểu mua bán là trái với đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vendre son âme vénalement": bán rẻ linh hồn một cách có thể mua chuộc.
- Le personnage du roman a vendu son âme vénalement pour de l'argent. (Nhân vật trong tiểu thuyết đã bán rẻ linh hồn một cách có thể mua chuộc để lấy tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénal, vénales, vénaux (tính từ): có thể mua chuộc, vụ lợi.
- Un juge vénal. (Một vị thẩm phán có thể mua chuộc.)
- Vénalité (danh từ): tính chất có thể mua chuộc, thói vụ lợi.
- La vénalité de certains politiciens. (Tính chất có thể mua chuộc của một số chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Corruptiblement: một cách có thể mua chuộc, một cách dễ bị hối lộ.
- Intéressément: một cách vụ lợi, một cách vì tư lợi.
Từ trái nghĩa
- Désintéressément: một cách vô tư, một cách không vụ lợi.
- Intègrement: một cách liêm chính, một cách chính trực.