vénitien

Học thuật
Thân thiện
vénitien

Une dentellière réalise une broderie vénitienne sur un métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Venice (Ý): Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của thành phố Venice, Ý.
    • Kiểu Venice: Chỉ một phong cách, kiểu dáng hoặc kỹ thuật đặc trưng của Venice.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phương ngữ Venice: Chỉ ngôn ngữ hoặc tiếng địa phương được nóivùng Venice, Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le carnaval vénitien est mondialement célèbre. (Lễ hội hóa trang Venice nổi tiếng toàn thế giới.)
    • Elle a acheté un masque vénitien. ( ấy đã mua một chiếc mặt nạ kiểu Venice.)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon grand-père parlait le vénitien. (Ông tôi đã nói tiếng phương ngữ Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la vénitienne": Theo kiểu/phong cách Venice.
    • Une gondole décorée à la vénitienne. (Một chiếc thuyền gondola được trang trí theo kiểu Venice.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénitienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "vénitien".

    • Une dentelle vénitienne. (Một tấm ren Venice.)
  • Venise (danh từ riêng): Tên thành phố Venice.

Từ đồng nghĩa
  • Venitien (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "vénitien".
vénitien

Une dentellière réalise une broderie vénitienne sur un métier à tisser.

tính từ
  1. (thuộc) thành -ni- (ý)
    • Broderie vénitienne
      đồ thêu thành -ni-
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phương ngữ -ni-

Từ gần giống

Từ chứa "vénitien"