véraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sắp chín (của quả cây): "Véraison" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành trồng nho và làm rượu vang, để chỉ giai đoạn quả nho bắt đầu chín. Trong giai đoạn này, quả nho chuyển màu (từ xanh sang đỏ, tím hoặc vàng tùy giống) và bắt đầu tích lũy đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La véraison des raisins a commencé cette semaine. (Sự sắp chín của những chùm nho đã bắt đầu vào tuần này.)
- Pendant la véraison, les baies deviennent plus molles et changent de couleur. (Trong giai đoạn sắp chín, các quả nho trở nên mềm hơn và thay đổi màu sắc.)
- Le viticulteur surveille attentivement la véraison pour décider de la date des vendanges. (Người trồng nho theo dõi sát sao giai đoạn sắp chín để quyết định ngày thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine véraison": đang ở trong giai đoạn sắp chín hoàn toàn.
- Le vignoble est en pleine véraison, les grappes se colorent. (Vườn nho đang trong thời kỳ sắp chín rộ, các chùm quả đang lên màu.)
"Le début de la véraison": sự bắt đầu của giai đoạn sắp chín.
- Le début de la véraison marque un tournant dans le cycle de la vigne. (Sự bắt đầu của giai đoạn sắp chín đánh dấu một bước ngoặt trong chu kỳ phát triển của cây nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Mûrissement (n.m): sự chín. Đây là một từ chung chung hơn, trong khi "véraison" là giai đoạn cụ thể báo hiệu sự bắt đầu của quá trình này ở quả nho.
- Maturation (n.f): sự trưởng thành, sự chín muồi. Có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả "véraison".
Từ đồng nghĩa
- Début de la maturation: sự bắt đầu của quá trình chín.
- Changement de couleur des baies: sự thay đổi màu sắc của quả mọng (nho).
Lưu ý
- "Véraison" là một từ chuyên ngành, hầu như chỉ được dùng trong lĩnh vực trồng nho (viticulture) và sản xuất rượu vang (œnologie). Nó hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc cho các loại trái cây khác.
danh từ giống cái
- sự sắp chín (của quả cây)