véridique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung thực, ngay thẳng: Chỉ tính cách của một người luôn nói sự thật, không dối trá.
- Xác thực, đúng sự thật: Chỉ một thông tin, lời kể hoặc sự việc phù hợp với thực tế, có thể kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une personne véridique, on peut lui faire confiance. (Đó là một người trung thực, chúng ta có thể tin tưởng cô ấy.)
- Son récit est véridique, tous les détails ont été vérifiés. (Lời kể của anh ấy là xác thực, mọi chi tiết đều đã được kiểm tra.)
- Il a fourni un témoignage véridique au tribunal. (Anh ta đã cung cấp một lời khai xác thực trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Histoire véridique": Câu chuyện có thật, câu chuyện xác thực.
- Il a écrit un livre racontant une histoire véridique. (Ông ấy đã viết một cuốn sách kể lại một câu chuyện có thật.)
"Dans un sens véridique": Theo một nghĩa xác thực/chân thực.
- Ce document est, dans un sens véridique, la preuve de son innocence. (Tài liệu này, theo một nghĩa xác thực, là bằng chứng cho sự vô tội của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Véridicité (danh từ giống cái): Tính trung thực, tính xác thực.
- La véridicité de ses propos est mise en doute. (Tính xác thực trong lời nói của anh ta bị đặt nghi vấn.)
Véritable (tính từ): Thực sự, đích thực. (Chú ý: "véritable" nhấn mạnh tính chân thực, đúng bản chất hơn là tính trung thực trong lời nói như "véridique").
- C'est un véritable ami. (Đó là một người bạn đích thực.)
Từ đồng nghĩa
- Honnête: Thành thật, lương thiện.
- Sincère: Chân thành.
- Authentique: Xác thực, chính hiệu.
- Conforme à la vérité: Phù hợp với sự thật.
Từ trái nghĩa
- Mensonger: Giả dối, sai sự thật.
- Trompeur: Lừa dối, gây hiểu lầm.
- Faux: Sai, giả.
tính từ
- (văn học) trung thực, xác thực
- Témoignage véridiquelời chứng xác thực