inexact

/,inig'zækt/
tính từ
  1. không đúng, không chính xác, sai
    • Calcul inexact
      phép tính sai
  2. không đúng giờ
    • Être inexact à un rendez-vous
      đến nơi hẹn không đúng giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inexact"

Từ có nhắc đến "inexact"

inexact
Le professeur corrige un calcul inexact au tableau.