inexact
/,inig'zækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng, không chính xác, sai: Dùng để mô tả một điều gì đó không đúng với sự thật, không chính xác hoặc có chứa lỗi.
- Không đúng giờ: Dùng để mô tả một người không đến hoặc không làm việc gì đó đúng thời gian đã định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces chiffres sont inexacts. (Những con số này không chính xác.)
- Une traduction inexacte peut prêter à confusion. (Một bản dịch sai có thể gây nhầm lẫn.)
- Il est souvent inexact à ses rendez-vous. (Anh ấy thường không đúng giờ trong các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Science inexacte": Khoa học không chính xác (thường dùng để chỉ các ngành khoa học xã hội hoặc nhân văn, nơi kết quả khó có thể đo lường chính xác tuyệt đối).
- La psychologie est parfois considérée comme une science inexacte. (Tâm lý học đôi khi được coi là một khoa học không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Inexactement (phó từ): một cách không chính xác.
- Il a cité le texte inexactement. (Anh ấy đã trích dẫn văn bản một cách không chính xác.)
Inexactitude (danh từ giống cái): sự không chính xác, điều sai sót.
- Le rapport contient plusieurs inexactitudes. (Báo cáo chứa một số điều không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Faux (adj): sai, giả.
- Erroné (adj): sai lầm, nhầm lẫn.
- Imprécis (adj): không chính xác, mơ hồ (nhấn mạnh sự thiếu chi tiết hoặc độ chính xác).
Từ trái nghĩa
- Exact (adj): chính xác, đúng.
- Précis (adj): chính xác, rõ ràng.
- Ponctuel (adj): đúng giờ (nghĩa "không đúng giờ" của ).
tính từ
- không đúng, không chính xác, sai
- Calcul inexactphép tính sai
- không đúng giờ
- Être inexact à un rendez-vousđến nơi hẹn không đúng giờ