vétéran

Học thuật
Thân thiện
vétéran

Un vétéran de la guerre partage ses souvenirs avec de jeunes élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính kỳ cựu, cựu binh: Người lính đã nhiều kinh nghiệm chiến đấu, thường đã tham gia chiến tranh.
    • Người kỳ cựu: Người rất nhiều kinh nghiệm thâm niên trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
    • (Thể dục thể thao) Vận động viên quá tuổi: Vận động viên vẫn thi đấucấp độ cao đã vượt quá độ tuổi đỉnh cao thông thường trong môn thể thao đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père est un vétéran de la Seconde Guerre mondiale. (Ông tôimột cựu binh của Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
    • Ce journaliste est un vétéran de la presse écrite ; il a commencé sa carrière il y a quarante ans. (Nhà báo nàymột người kỳ cựu của báo chí in; ông ấy bắt đầu sự nghiệp từ bốn mươi năm trước.)
    • À quarante ans, il est le vétéran de l'équipe de football. (Ở tuổi bốn mươi, anh ấyvận động viên quá tuổi (lão tướng) của đội bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vétéran de guerre": Cựu chiến binh, người đã trực tiếp tham gia chiến tranh.
    • La cérémonie honore les vétérans de guerre. (Buổi lễ tôn vinh các cựu chiến binh.)
  • "Être un vétéran de...": Là một người kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Elle est un vétéran de la scène politique. ( ấymột người kỳ cựu trên chính trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancien combattant (danh từ giống đực): Cựu chiến binh (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa quân sự).
  • Expert (danh từ): Chuyên gia (nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn hơn là số năm kinh nghiệm).
  • Doyen (danh từ giống đực): Người thâm niên cao nhất trong một nhóm, tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Soldat aguerri: Người lính dày dạn kinh nghiệm.
  • Ancien: Người đi trước, người (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Vieux routier: (Nghĩa bóng) Người từng trải, lão luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "vétéran".)

Thành ngữ liên quan
  • Un vieux briscard: (Thân mật, có thể hơi ) Một tay lão luyện, người rất dày dạn kinh nghiệm (thường trong lĩnh vực khó khăn hoặc nguy hiểm).
    • Dans le métier du bâtiment, c'est un vieux briscard. (Trong nghề xây dựng, anh tamột tay lão luyện.)
vétéran

Un vétéran de la guerre partage ses souvenirs avec de jeunes élèves.

danh từ giống đực
  1. lính kỳ cựu
  2. cựu binh
    • Les vétérans de 14
      những cựu binh năm 1914
  3. người kỳ cựu
    • Un vétéran de l'enseignement
      một người kỳ cựu trong giáo giới
  4. (thể dục thể thao) vận động viên quá tuổi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vétéran"