ví thử

  1. supposé que; au cas
    • Ví thử anh nói trước với tôi
      au casvous m'auriez dit d'avance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ví thử"

ví thử
Ví thử trời không mưa, chúng tôi sẽ đi chơi công viên.