vòng quanh

  1. autour; tout autour
  2. contourner
    • Vòng quanh quả núi
      contourner une montagne
    • Lập luận vòng quanh
      raisonnement contourné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vòng quanh"

vòng quanh
Anh ấy chạy vòng quanh một cái hồ nhỏ trong công viên.