vô biên

  1. infini; illimité; incommensurable
    • Không gian vô biên
      espace incommensurable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô biên"

vô biên
Hạnh phúc vô biên của người mẹ khi ôm đứa con mới chào đời.