vô nghĩa

  1. qui n'a pas de sens; vide de sens
    • Câu văn vô nghĩa
      phrase qui n'a pas de sens
    • Việc làm vô nghĩa
      acte vide de sens

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô nghĩa"

vô nghĩa
Một câu văn vô nghĩa được viết trên tờ giấy.