vương vãi

  1. être éparpillé; être disséminé
    • Gạo vương vãi ra đất
      riz qui est éparpillé sur le sol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vương vãi"

vương vãi
Gạo vương vãi trên sàn nhà bếp.