vướng víu

  1. être retenu; être empêché; être empêtré
    • Vướng víu vợ con
      être retenu par sa famille (par les charges de famille)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vướng víu"

vướng víu
Một sợi dây vướng víu vào cành cây.