vạn năng

  1. universel
    • Chìa vạn năng
      clef universelle; passe-partout

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vạn năng"

vạn năng
Một chiếc dao đa năng là một dụng cụ vạn năng cho những chuyến đi cắm trại.