vặc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh cãi gay gắt, nói qua nói lại với nhau bằng lời lẽ nặng nề, thiếu thiện chí: "vặc" chỉ hành động đối đáp qua lại với thái độ căng thẳng, thường để bảo vệ ý kiến hoặc chê bai người khác một cách thô bạo.
    • Phản bác một cách quyết liệt: "vặc" cũng được dùng để nói về việc lên tiếng chống đối hoặc phản đối một cách gay gắt, không nhường nhịn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa vặc nhau suốt buổi chiều chuyện nhỏ. (Hai người tranh cãi gay gắt với nhau suốt cả buổi chiều chỉ chuyện không đáng kể.)
    • Đừng vặc người lớn tuổi như thế! (Đừng nói qua nói lại với người lớn tuổi một cách thiếu tôn trọng như vậy!)
    • Anh ta vặc lại ngay lập tức khi bị chỉ trích. (Anh ta phản bác quyết liệt ngay khi bị người khác chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vặc nhau": cụm từ chỉ việc hai hoặc nhiều người tranh cãi qua lại với nhau, thường mang tính chất đối đầu.
    • Cặp vợ chồng này hay vặc nhau chuyện tiền bạc. (Cặp vợ chồng này thường xuyên cãicăng thẳng vấn đề tài chính.)
  • "vặc vọ" (ít dùng): hành động tranh cãi kéo dài, lặp đi lặp lại.
    • Chúng tôi chán ngán cảnh vặc vọ không hồi kết. (Chúng tôi mệt mỏi với việc tranh cãi mãi không dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vặc từ thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh hơn các từ cãi, cãi nhau.
  • Cãi (động từ): tranh luận, bày tỏ ý kiến trái ngược, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "vặc".
    • Họ cãi nhau về chính trị. (Họ tranh luận về chính trị.)
  • Chửi (động từ): nói lời thô tục, xúc phạm, khác với "vặc" tập trung vào đối đáp hơn lăng mạ.
    • Anh ta chửi thề khi tức giận. (Anh ta dùng lời nói thô tục khi nổi nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cãi: tranh cãi gay gắt, có thể kèm theo lời lẽ khó chịu.
  • Đấu khẩu: đối đáp qua lại bằng lời nói, thường trong bối cảnh căng thẳng.
  • Cãi lộn: cãi nhau một cách ồn ào, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • Vặc như vạc: so sánh hành động vặc nhau dữ dội, không ngừng nghỉ, như tiếng vạc kêu.
    • Hai bên vặc như vạc suốt buổi họp. (Hai bên tranh cãi ầm ĩ, không dứt trong suốt cuộc họp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vặc
Hai đứa trẻ vặc nhau về một món đồ chơi.