vạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Diệc, Cò: Chim vạc có chân cao, thường kiếm ăn vào ban đêm và có tiếng kêu rất to.
- Đồ dùng bằng kim loại để nấu nướng: Là một loại nồi lớn, sâu lòng, giống như một cái chảo cỡ lớn, thường dùng để nấu với số lượng nhiều.
- Vật đúc lớn, thường bằng đồng, có hình dáng như cái đỉnh: Trong lịch sử, vạc thường là biểu tượng của quyền lực hoặc dùng trong nghi lễ.
- (Phương ngữ) Giát giường: Phần khung, sườn của chiếc giường, thường làm bằng tre hoặc gỗ.
Động từ:
- (Chỉ trạng thái của than, củi) Cháy gần hết, lửa đã tàn: Khi lửa không còn cháy rực mà chỉ còn than hồng hoặc sắp tắt.
- Cắt, chặt, tách ra bằng một nhát nghiêng của vật sắc: Hành động dùng lưỡi dao hoặc vật sắc tương tự để cắt đứt, lạng một lớp mỏng từ bề mặt của vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiếng vạc kêu trong đêm nghe rất não nề. (Chỉ con chim vạc)
- Người ta dùng chiếc vạc lớn để nấu cháo đãi cả làng. (Chỉ đồ dùng nấu nướng)
- Triều đình cho đúc vạc đồng để làm lễ khánh thành. (Chỉ vật đúc lớn)
- Chiếc vạc giường bằng tre này rất chắc chắn. (Chỉ giát giường)
Động từ:
- Củi trong bếp đã vạc, chỉ còn than hồng. (Chỉ trạng thái lửa tàn)
- Người thợ vạc từng lớp gỗ mỏng để tạo hình. (Chỉ hành động cắt, lạng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thế chân vạc": Thế đứng vững chắc, kiên cố hoặc chỉ sự liên minh, hợp tác chặt chẽ giữa ba bên.
- Ba công ty lớn tạo thành thế chân vạc trên thị trường.
- "Hết nạc vạc đến xương": Thành ngữ chỉ sự bóc lột, vắt kiệt đến tận cùng, không còn gì để lấy nữa.
- Bọn cho vay nặng lãi hết nạc vạc đến xương người nông dân.
Biến thể và từ gần giống
- Vạc dầu (danh từ): Loại vạc chuyên dùng để nấu hoặc đun dầu.
- Vạc lửa (động từ): Trạng thái lửa đã tàn, chỉ còn than.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "đồ dùng nấu nướng": Nồi lớn, chảo lớn, soong.
- Với nghĩa "cắt, lạng": Lạng, xẻ, cắt, phạt.
- Với nghĩa "lửa tàn": Tàn lửa, lụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "vạc")
Thành ngữ liên quan
- "Hết nạc vạc đến xương": (Đã giải thích ở trên).
- "Thế chân vạc": (Đã giải thích ở trên).
- 1 d. Chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to.
- 2 d. 1 Đồ dùng để nấu, giống cái chảo lớn và sâu. Vạc dầu*. 2 Đỉnh lớn. Đúc vạc đồng. (Thế) chân vạc*.
- 3 d. (ph.). Giát (giường); cũng dùng để chỉ giường có giát tre, gỗ. Vạc giường. Bộ vạc tre.
- 4 đg. (Than, củi) ở trạng thái cháy đã gần tàn, không còn ánh lửa. Than trong lò đã vạc dần. Bếp đã vạc lửa.
- 5 đg. Làm cho đứt, lìa ra bằng cách đưa nhanh lưỡi sắc theo chiều nghiêng trên bề mặt. Vạc cỏ. Thân cây bị vạc nham nhở. Hết nạc vạc đến xương*.
Từ chứa "vạc"
Proverbs and Idioms
- Trâu ác thì trâu vạc sừng, bò ác thì bò còng lưng méo sườn
- Cỗ chín lợn mười trâu không bằng tép dầu đầm Vạc
- Chơi với Trâu Bạc nó vạc đến xương, chơi với làng Mai chẳng tai thì hại
- Đất chồng lên, nên vạc phẳng, ải trắng băng, cấy sáng giăng, không phải thằng nào đấm
- Chẳng như giống vạc cớ gì ăn đêm
- Ăn như vạc