vạc

Học thuật
Thân thiện
vạc

Một con vạc đứng trong đầm lầy vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loài chim thuộc họ Diệc, : Chim vạc chân cao, thường kiếm ăn vào ban đêm tiếng kêu rất to.
    • Đồ dùng bằng kim loại để nấu nướng: một loại nồi lớn, sâu lòng, giống như một cái chảo cỡ lớn, thường dùng để nấu với số lượng nhiều.
    • Vật đúc lớn, thường bằng đồng, hình dáng như cái đỉnh: Trong lịch sử, vạc thường biểu tượng của quyền lực hoặc dùng trong nghi lễ.
    • (Phương ngữ) Giát giường: Phần khung, sườn của chiếc giường, thường làm bằng tre hoặc gỗ.
  2. Động từ:

    • (Chỉ trạng thái của than, củi) Cháy gần hết, lửa đã tàn: Khi lửa không còn cháy rực chỉ còn than hồng hoặc sắp tắt.
    • Cắt, chặt, tách ra bằng một nhát nghiêng của vật sắc: Hành động dùng lưỡi dao hoặc vật sắc tương tự để cắt đứt, lạng một lớp mỏng từ bề mặt của vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tiếng vạc kêu trong đêm nghe rất não nề. (Chỉ con chim vạc)
    • Người ta dùng chiếc vạc lớn để nấu cháo đãi cả làng. (Chỉ đồ dùng nấu nướng)
    • Triều đình cho đúc vạc đồng để làm lễ khánh thành. (Chỉ vật đúc lớn)
    • Chiếc vạc giường bằng tre này rất chắc chắn. (Chỉ giát giường)
  • Động từ:

    • Củi trong bếp đã vạc, chỉ còn than hồng. (Chỉ trạng thái lửa tàn)
    • Người thợ vạc từng lớp gỗ mỏng để tạo hình. (Chỉ hành động cắt, lạng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế chân vạc": Thế đứng vững chắc, kiên cố hoặc chỉ sự liên minh, hợp tác chặt chẽ giữa ba bên.
    • Ba công ty lớn tạo thành thế chân vạc trên thị trường.
  • "Hết nạc vạc đến xương": Thành ngữ chỉ sự bóc lột, vắt kiệt đến tận cùng, không còn để lấy nữa.
    • Bọn cho vay nặng lãi hết nạc vạc đến xương người nông dân.
Biến thể từ gần giống
  • Vạc dầu (danh từ): Loại vạc chuyên dùng để nấu hoặc đun dầu.
  • Vạc lửa (động từ): Trạng thái lửa đã tàn, chỉ còn than.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "đồ dùng nấu nướng": Nồi lớn, chảo lớn, soong.
  • Với nghĩa "cắt, lạng": Lạng, xẻ, cắt, phạt.
  • Với nghĩa "lửa tàn": Tàn lửa, lụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "vạc")

Thành ngữ liên quan
  • "Hết nạc vạc đến xương": (Đã giải thíchtrên).
  • "Thế chân vạc": (Đã giải thíchtrên).
vạc

Một con vạc đứng trong đầm lầy vào lúc hoàng hôn.

  1. 1 d. Chim chân cao, cùng họ với diệc, , thường đi ăn đêm, kêu rất to.
  2. 2 d. 1 Đồ dùng để nấu, giống cái chảo lớn sâu. Vạc dầu*. 2 Đỉnh lớn. Đúc vạc đồng. (Thế) chân vạc*.
  3. 3 d. (ph.). Giát (giường); cũng dùng để chỉ giường giát tre, gỗ. Vạc giường. Bộ vạc tre.
  4. 4 đg. (Than, củi) ở trạng thái cháy đã gần tàn, không còn ánh lửa. Than trong đã vạc dần. Bếp đã vạc lửa.
  5. 5 đg. Làm cho đứt, lìa ra bằng cách đưa nhanh lưỡi sắc theo chiều nghiêng trên bề mặt. Vạc cỏ. Thân cây bị vạc nham nhở. Hết nạc vạc đến xương*.