vặt

Học thuật
Thân thiện
vặt

Mẹ vặt lá rau muống trước khi nấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho lông, , hoặc những thứ tương tự đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh: Hành động dùng lực tay để bứt, giật đứt những thứ nhỏ, mảnh, thường mọc thành chùm hoặc dính trên một bề mặt.
  2. Tính từ (thường dùng phụ sau danh từ, động từ, hoặc tính từ khác):
    • Nhỏ, , không quan trọng, nhưng thường xảy ra hoặc mặt: Dùng để chỉ những sự vật, sự việc giá trị, quy mô hoặc tầm ảnh hưởng nhỏ, lặt vặt, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Mẹ đang vặt lông con để chuẩn bị nấu ăn.
    • Cơn bão mạnh đến nỗi vặt trụi trên cành.
    • ấy ngồi vặt từng sợi chỉ thừa trên áo.
  • Tính từ:

    • Anh ấy luôn bận rộn với những chuyện vặt trong văn phòng.
    • Tôi để dành một ít tiền tiêu vặt cho cuối tuần.
    • Đứa trẻ này hay ốm vặt, cứ thay đổi thời tiết ho sổ mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khôn vặt": Sự khôn ngoan, láu cá trong những chuyện nhỏ nhặt, thường mang nghĩa không tích cực, chỉ sự lõi đời, ranh mãnh thiếu chính đáng.
    • Thằng mới mười tuổi đã khôn vặt, biết nói dối để trốn việc.
  • "Ăn cắp vặt" / "Trộm vặt": Hành vi lấy cắp những thứ giá trị nhỏ.
    • Tội trộm vặt cũng bị xử phạt nghiêm theo pháp luật.
  • "Cãi vặt": Tranh cãi về những điều nhỏ nhặt, không đáng.
    • Vợ chồng đừng nên cãi vặt nhau chỉ mấy chuyện cỏn con.
Biến thể từ gần giống
  • Lặt vặt (tính từ): Cùng nghĩa với "vặt" khi tính từ, nhấn mạnh tính chất rời rạc, nhỏ nhặt của nhiều thứ.
    • Công việc lặt vặt trong nhà chiếm hết thời gian của chị ấy.
  • Vụn vặt (tính từ): Rất nhỏ, tầm thường, vụn vặn.
    • Anh ta cứ lo nghĩ những chuyện vụn vặt quên đi mục tiêu lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Bứt, giật, nhổ (lông).
  • Tính từ: Nhỏ nhặt, tầm thường, vụn vặn, linh tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vặt ra: (Không phổ biến thành cụm cố định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh hành động làm rời ra từng phần).
    • ngồi vặt ra từng mẩu bánh mì cho chim ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyện ra to: (Thành ngữ có nghĩa tương đồng ngữ cảnh) Biến một việc nhỏ thành việc lớn, nghiêm trọng.
    • Đó chỉ chuyện vặt, đừng ra to làm .
vặt

Mẹ vặt lá rau muống trước khi nấu.

  1. 1 đg. Làm cho lông, đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh. Vặt lông . Cành cây bị vặt trụi . Vặt từng nhúm cỏ.
  2. 2 t. (dùng phụ sau d., đg., t.). Nhỏ, , không quan trọng, nhưng thường , thường xảy ra. Chuyện vặt. Tiền tiêu vặt. Ăn cắp vặt. Khôn vặt. Hay ốm vặt.
  3. 3 x. vắt4.