vặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho lông, lá, hoặc những thứ tương tự đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh: Hành động dùng lực tay để bứt, giật đứt những thứ nhỏ, mảnh, thường mọc thành chùm hoặc dính trên một bề mặt.
- Tính từ (thường dùng phụ sau danh từ, động từ, hoặc tính từ khác):
- Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường xảy ra hoặc có mặt: Dùng để chỉ những sự vật, sự việc có giá trị, quy mô hoặc tầm ảnh hưởng nhỏ, lặt vặt, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mẹ đang vặt lông con gà để chuẩn bị nấu ăn.
- Cơn bão mạnh đến nỗi vặt trụi lá trên cành.
- Cô ấy ngồi vặt từng sợi chỉ thừa trên áo.
Tính từ:
- Anh ấy luôn bận rộn với những chuyện vặt trong văn phòng.
- Tôi để dành một ít tiền tiêu vặt cho cuối tuần.
- Đứa trẻ này hay ốm vặt, cứ thay đổi thời tiết là ho và sổ mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khôn vặt": Sự khôn ngoan, láu cá trong những chuyện nhỏ nhặt, thường mang nghĩa không tích cực, chỉ sự lõi đời, ranh mãnh thiếu chính đáng.
- Thằng bé mới mười tuổi mà đã khôn vặt, biết nói dối để trốn việc.
- "Ăn cắp vặt" / "Trộm vặt": Hành vi lấy cắp những thứ có giá trị nhỏ.
- Tội trộm vặt cũng bị xử phạt nghiêm theo pháp luật.
- "Cãi vặt": Tranh cãi về những điều nhỏ nhặt, không đáng.
- Vợ chồng đừng nên cãi vặt nhau chỉ vì mấy chuyện cỏn con.
Biến thể và từ gần giống
- Lặt vặt (tính từ): Cùng nghĩa với "vặt" khi là tính từ, nhấn mạnh tính chất rời rạc, nhỏ nhặt của nhiều thứ.
- Công việc lặt vặt trong nhà chiếm hết thời gian của chị ấy.
- Vụn vặt (tính từ): Rất nhỏ, tầm thường, vụn vặn.
- Anh ta cứ lo nghĩ những chuyện vụn vặt mà quên đi mục tiêu lớn.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Bứt, giật, nhổ (lông).
- Tính từ: Nhỏ nhặt, tầm thường, vụn vặn, linh tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vặt ra: (Không phổ biến thành cụm cố định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh hành động làm rời ra từng phần).
- Nó ngồi vặt ra từng mẩu bánh mì cho chim ăn.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện bé xé ra to: (Thành ngữ có nghĩa tương đồng ngữ cảnh) Biến một việc nhỏ thành việc lớn, nghiêm trọng.
- Đó chỉ là chuyện vặt, đừng có bé xé ra to làm gì.
- 1 đg. Làm cho lông, lá đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh. Vặt lông gà. Cành cây bị vặt trụi lá. Vặt từng nhúm cỏ.
- 2 t. (dùng phụ sau d., đg., t.). Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra. Chuyện vặt. Tiền tiêu vặt. Ăn cắp vặt. Khôn vặt. Hay ốm vặt.
- 3 x. vắt4.