vẻ mặt

  1. mine; physionomie
    • Vẻ mặt hiền lành
      mine douce

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vẻ mặt
Cô ấy có vẻ mặt hiền lành khi nhìn đứa trẻ.