vị tha

  1. altruiste
    • chủ nghĩa vị tha ; lòng vị tha
      altruisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vị tha"

vị tha
Một người phụ nữ vị tha nhường chỗ ngồi trên xe buýt cho một cụ già.