vồn vã

  1. empressé
    • Vồn vã với bạn
      empressé auprès de son ami

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vồn vã"

vồn vã
Chị chủ quán vồn vã mời khách hàng vào ngồi.