vừa tầm

  1. à portée de; à la portée de
    • Vừa tầm tay
      à portée de la main

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vừa tầm"

vừa tầm
Cô giáo treo bức tranh lên tường vừa tầm với các học sinh.