v-e day

/'vi:'i:dei/
danh từ
  1. ngày chiến thắng quân Đức (trong đại chiến II)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "v-e day"

v-e day
A family listens to a radio broadcast announcing V-E Day.