va chạm

  1. choquer
    • va chạm nhau
      s'entrechoquer
  2. (fig.) heurt; collision
    • Tránh va chạm
      éviter les heurts
    • Va chạm quyền lợi
      collision des intérêts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

va chạm
Hai chiếc xe đạp va chạm nhẹ ở ngã tư.