vaccinate

/'væksineit/
ngoại động từ
  1. (y học) chủng, tiêm chủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "vaccinate"

Từ có nhắc đến "vaccinate"

vaccinate
The nurse vaccinates a child in the clinic.