vaccinate

/'væksineit/
Học thuật
Thân thiện
vaccinate

The nurse vaccinates a child in the clinic.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêm vắc-xin, chủng ngừa: Hành động đưa vắc-xin vào cơ thể (thường qua đường tiêm) để tạo ra khả năng miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • All children should be vaccinated against measles. (Tất cả trẻ em nên được tiêm vắc-xin phòng sởi.)
    • The doctor vaccinated the patient before her trip abroad. (Bác sĩ đã tiêm chủng cho bệnh nhân trước chuyến đi nước ngoài của ấy.)
    • The government's goal is to vaccinate 70% of the population. (Mục tiêu của chính phủ tiêm chủng cho 70% dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vaccinate someone against something": tiêm vắc-xin phòng bệnh cho ai.
    • The campaign aims to vaccinate people against seasonal flu. (Chiến dịch nhằm mục đích tiêm vắc-xin phòng cúm mùa cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccination (n): sự tiêm chủng, việc tiêm vắc-xin.
    • Vaccination is an effective public health measure. (Tiêm chủng một biện pháp y tế công cộng hiệu quả.)
  • Vaccine (n): vắc-xin.
    • Scientists developed a new vaccine. (Các nhà khoa học đã phát triển một loại vắc-xin mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunize: gây miễn dịch, tiêm chủng (nhấn mạnh đến kết quả tạo ra khả năng miễn dịch).
  • Inoculate: chủng ngừa (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, đôi khi không chỉ riêng vắc-xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "vaccinate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với "vaccinate")

vaccinate

The nurse vaccinates a child in the clinic.

ngoại động từ
  1. (y học) chủng, tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "vaccinate"

Từ có nhắc đến "vaccinate"