immunise

/'imju:naiz/ Cách viết khác : (immunise) /'imju:naiz/
Học thuật
Thân thiện
immunise

The nurse will immunise the children at the school clinic.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây miễn dịch, tiêm chủng: Hành động đưa một loại vắc-xin vào cơ thể để bảo vệ chống lại một bệnh cụ thể bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể.
    • Làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ) Hành động làm cho một thứ đó (như khí, mối đe dọa) trở nên vô hại hoặc không còn tác dụng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: gây miễn dịch):
    • It is crucial to immunise children against measles. (Việc tiêm chủng cho trẻ em phòng bệnh sởi rất quan trọng.)
    • The campaign aims to immunise 95% of the population. (Chiến dịch nhằm mục tiêu gây miễn dịch cho 95% dân số.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa phụ: vô hiệu hóa):
    • The technician had to immunise the old bomb before moving it. (Kỹ thuật viên phải làm mất tác hại quả bom trước khi di chuyển .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to immunise someone against something": Tiêm chủng cho ai chống lại bệnh .
    • This vaccine immunises you against several strains of the flu. (Loại vắc-xin này gây miễn dịch cho bạn chống lại nhiều chủng cúm.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả trạng thái được bảo vệ.
    • After being immunised, the body can fight off the infection. (Sau khi được tiêm chủng, cơ thể có thể chống lại sự nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunisation / Immunization (danh từ): Sự tiêm chủng, sự gây miễn dịch.
    • Childhood immunisation is a public health priority. (Tiêm chủng cho trẻ em ưu tiên của y tế công cộng.)
  • Vaccinate (động từ): Tiêm vắc-xin, một từ đồng nghĩa rất gần với nghĩa chính của "immunise".
  • Inoculate (động từ): Chủng ngừa, một từ đồng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinate: Tiêm vắc-xin.
  • Inoculate: Chủng ngừa.
  • Protect: Bảo vệ (nghĩa rộng hơn).
  • Neutralise: Trung hòa, vô hiệu hóa (gần nghĩa với nghĩa phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "immunise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immunise")

immunise

The nurse will immunise the children at the school clinic.

ngoại động từ
  1. gây miễn dịch
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại
    • to immunize a time-bomb
      làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immunise"