vaccination

/,væksi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vaccination

Une infirmière administre une vaccination à un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa: Hành động đưa một loại vắc-xin vào cơ thể, thường qua đường tiêm, để tạo ra khả năng miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
    • Mũi tiêm chủng, lần chủng ngừa: Chỉ một lần cụ thể thực hiện việc tiêm vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vaccination contre la grippe est recommandée chaque année. (Việc tiêm chủng ngừa cúm được khuyến nghị mỗi năm.)
    • Elle a pris rendez-vous pour la vaccination de son bébé. ( ấy đã đặt lịch hẹn để tiêm chủng cho con mình.)
    • La vaccination a permis d'éradiquer la variole. (Việc tiêm chủng đã cho phép thanh toán bệnh đậu mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Campagne de vaccination": Chiến dịch tiêm chủng.

    • Une campagne de vaccination massive a été lancée. (Một chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn đã được triển khai.)
  • "Carnet de vaccination": Sổ/sổ tay tiêm chủng.

    • N'oubliez pas d'apporter le carnet de vaccination de l'enfant. (Đừng quên mang theo sổ tiêm chủng của trẻ.)
  • "Couverture vaccinale": Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng.

    • La couverture vaccinale doit être élevée pour assurer une immunité collective. (Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng phải cao để đảm bảo miễn dịch cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin.

    • Le vaccin contre la rougeole est très efficace. (Vắc-xin phòng sởi rất hiệu quả.)
  • Vacciner (động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.

    • Il faut vacciner les enfants selon le calendrier officiel. (Cần phải tiêm chủng cho trẻ em theo lịch trình chính thức.)
  • Vaccinal, vaccinale (tính từ): (Thuộc về) tiêm chủng, vắc-xin.

    • Une réaction vaccinale est possible. (Một phản ứng sau tiêm chủngcó thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunisation (danh từ giống cái): Sự gây miễn dịch, sự chủng ngừa.
  • Injection préventive (cụm danh từ): Mũi tiêm phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'vaccination' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'vacciner').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'vaccination').

vaccination

Une infirmière administre une vaccination à un enfant.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chủng

Từ chứa "vaccination"

Từ có nhắc đến "vaccination"