vacillating
/'væsileitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do dự, dao động, lưỡng lự: Chỉ trạng thái không quyết đoán, thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách thất thường, không kiên định.
- Chập chờn, lắc lư: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự chuyển động không ổn định, lắc qua lắc lại hoặc ánh sáng nhấp nháy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His vacillating attitude made it impossible to reach a decision. (Thái độ dao động của anh ấy khiến việc đưa ra quyết định là không thể.)
- She was tired of his vacillating opinions on the matter. (Cô ấy đã mệt mỏi với những ý kiến lúc lên lúc xuống của anh ta về vấn đề này.)
- The vacillating light of the candle created eerie shadows. (Ánh sáng chập chờn của ngọn nến tạo ra những cái bóng kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be vacillating between A and B": đang phân vân, lưỡng lự giữa hai lựa chọn A và B.
- He is vacillating between accepting the job offer and pursuing further studies. (Anh ấy đang phân vân giữa việc nhận lời mời làm việc và theo đuổi việc học thêm.)
Dùng để mô tả tính cách: Một người có tính cách "vacillating" thường thiếu quyết đoán.
- A vacillating leader can weaken the team's morale. (Một nhà lãnh đạo hay dao động có thể làm suy yếu tinh thần của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Vacillate (động từ): dao động, lưỡng lự.
- He tends to vacillate when faced with important choices. (Anh ta có xu hướng dao động khi đối mặt với những lựa chọn quan trọng.)
Vacillation (danh từ): sự dao động, sự lưỡng lự.
- Her constant vacillation is frustrating. (Sự dao động liên tục của cô ấy thật đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitant: ngập ngừng, do dự.
- Indecisive: không quyết đoán.
- Wavering: chần chừ, lung lay.
- Irresolute: không kiên quyết.
Từ trái nghĩa
- Decisive: quyết đoán.
- Resolute: kiên quyết.
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
- Unwavering: không dao động.
Thành ngữ liên quan
- To blow hot and cold: (thành ngữ có nghĩa tương đương) Lúc thế này lúc thế khác, thay đổi ý kiến thất thường.
- He's always blowing hot and cold about moving house. (Anh ta lúc nào cũng thay đổi ý kiến về việc chuyển nhà.)
tính từ
- lắc lư; chập chờn
- vacillating lightngọn đèn chập chờn
- do dự, dao động