wavering

/'weivəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
wavering

He showed a moment of wavering before making his choice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dao động, lung lay, không vững vàng: Chỉ trạng thái không ổn định, không kiên định, dễ thay đổi về ý chí, quyết tâm hoặc lập trường.
    • Rung rinh, chập chờn: Mô tả chuyển động không đều, không ổn định, như ngọn lửa hoặc ánh sáng.
    • Rung rung: Dùng để mô tả giọng nói sự run nhẹ, thường do xúc động.
  2. Danh từ:

    • Sự dao động, sự do dự: Hành động hoặc trạng thái thiếu quyết đoán, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
    • Sự thay đổi bất thường: Trạng thái không ổn định, dễ biến đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He spoke in a wavering voice, trying to hold back tears. (Anh ấy nói bằng giọng rung rung, cố gắng kìm nén nước mắt.)
    • The wavering flame of the candle cast long shadows on the wall. (Ngọn lửa chập chờn của cây nến in những cái bóng dài lên tường.)
    • Her wavering commitment to the project worried the team. (Sự cam kết dao động của ấy đối với dự án khiến cả nhóm lo lắng.)
  • Danh từ:

    • After much wavering, she finally chose the blue dress. (Sau nhiều lần do dự, cuối cùng ấy đã chọn chiếc váy màu xanh.)
    • The wavering of public opinion made the election outcome unpredictable. (Sự dao động của dư luận khiến kết quả bầu cử trở nên khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without wavering": một cách kiên định, không dao động.

    • She looked at him without wavering, her resolve clear. ( ấy nhìn anh ta một cách kiên định, quyết tâm của rất rõ ràng.)
  • "wavering line": đường nét không chắc, run rẩy (trong hội họa hoặc chữ viết).

    • The child drew a wavering line across the page. (Đứa trẻ vẽ một đường run rẩy trên trang giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Waver (động từ): dao động, do dự; rung rinh.

    • He did not waver in his belief. (Anh ấy không dao động trong niềm tin của mình.)
  • Unwavering (tính từ): không dao động, kiên định.

    • She gave him her unwavering support. ( ấy dành cho anh sự ủng hộ kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitant (adj): do dự, ngập ngừng.
  • Fluctuating (adj): biến động, thay đổi bất thường.
  • Faltering (adj): chập chững, run rẩy (thường về giọng nói hoặc bước đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wavering" tính từ/danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "waver".) - Waver between: dao động giữa (các lựa chọn). - He wavered between accepting the job and staying in school. (Anh ấy dao động giữa việc nhận công việc ở lại trường học.)

Thành ngữ liên quan
  • A wavering heart: một trái tim dao động, không kiên định (trong tình cảm).
    • Don't trust a man with a wavering heart. (Đừng tin tưởng một người đàn ông trái tim dao động.)
wavering

He showed a moment of wavering before making his choice.

tính từ
  1. rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
  2. (quân sự) nao núng, núng thế
  3. (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động

Từ tương tự

Từ chứa "wavering"

Từ có nhắc đến "wavering"