wavering

/'weivəriɳ/
tính từ
  1. rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
  2. (quân sự) nao núng, núng thế
  3. (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wavering"

Từ có nhắc đến "wavering"

wavering
He showed a moment of wavering before making his choice.