vacoular
/'vækjuələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) không bào: Từ này mô tả những gì liên quan đến không bào, một bào quan có màng bao bọc chứa đầy dịch lỏng, thường thấy trong tế bào của thực vật, nấm và một số sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vacoular membrane is selectively permeable. (Màng không bào có tính thấm chọn lọc.)
- Researchers studied the vacoular content of the plant cell. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần dịch trong không bào của tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vacoular sap": dịch không bào, chất lỏng bên trong không bào.
- The acidity of the vacoular sap can affect flower color. (Độ axit của dịch không bào có thể ảnh hưởng đến màu sắc hoa.)
"vacoular transport": vận chuyển qua không bào.
- This protein is involved in vacoular transport of ions. (Protein này tham gia vào quá trình vận chuyển ion qua không bào.)
Biến thể và từ gần giống
Vacuole (n): không bào.
- The central vacuole occupies most of the plant cell's volume. (Không bào trung tâm chiếm phần lớn thể tích tế bào thực vật.)
Vacuolation (n): sự hình thành không bào.
- Vacuolation is a key process in cell development. (Sự hình thành không bào là một quá trình quan trọng trong sự phát triển tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to the vacuole: liên quan đến không bào.
- Of the vacuole: của không bào.
Lưu ý
- Chính tả: Từ này thường bị nhầm lẫn với "vacuolar" (cách viết đúng phổ biến hơn trong tiếng Anh). "Vacoular" có thể là một biến thể chính tả hoặc cách phiên âm. Trong các văn bản học thuật, "vacuolar" là dạng tiêu chuẩn.
- The standard spelling in biological texts is "vacuolar". (Cách viết chuẩn trong các văn bản sinh học là "vacuolar".)
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) không bào