vacuité

Học thuật
Thân thiện
vacuité

La vacuité de son existence le rendait mélancolique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rỗng, sự trống rỗng: Trạng thái không chứa đựng bên trong, hoặc thiếu hẳn nội dung, ý nghĩa.
    • Sự trống rỗng (về tinh thần): Cảm giác hoặc tình trạng thiếu vắng suy nghĩ, cảm xúc, mục đích hoặc giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vacuité de la pièce après le déménagement était frappante. (Sự trống trải của căn phòng sau khi chuyển nhà thật đáng chú ý.)
    • Il contemplait la vacuité de son existence. (Anh ta ngẫm nghĩ về sự trống rỗng của cuộc đời mình.)
    • La vacuité de ses promesses nous a déçus. (Sự rỗng tuếch trong những lời hứa của anh ta đã làm chúng tôi thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarder dans la vacuité": Nhìn chằm chằm vào khoảng không, nhìn hồn.

    • Après la nouvelle, il restait assis à regarder dans la vacuité. (Sau tin tức, anh ấy vẫn ngồi đó nhìn chằm chằm vào khoảng không.)
  • "Sentir la vacuité de...": Cảm nhận được sự trống rỗng của...

    • Elle sentait la vacuité de ces conversations mondaines. ( ấy cảm nhận được sự trống rỗng của những cuộc trò chuyện xã giao đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vide (n.m): Sự trống rỗng (nghĩa gần, thường dùng cho vật chất tinh thần).
  • Néant (n.m): Hư vô, sự không tồn tại (nghĩa triết học mạnh hơn).
  • Vacant, e (adj): Trống, bỏ không (dùng cho địa điểm, vị trí).
Từ đồng nghĩa
  • Le vide: sự trống rỗng.
  • Le néant: hư vô.
  • L'inanité (n.f): tính chất vô ích, rỗng tuếch.
  • La futilité (n.f): tính phù phiếm, tầm thường.
Các cụm từ liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo nghĩa thông thường. Các cách dùng nâng cao đã nêutrênphổ biến nhất.)

Thành ngữ liên quan
  • Un regard de vacuité: Ánh nhìn hồn, trống rỗng.

    • Il avait un regard de vacuité après l'accident. (Anh ấy có một ánh nhìn hồn sau vụ tai nạn.)
  • Une vacuité effrayante: Một sự trống rỗng đáng sợ.

    • Le silence régnait, une vacuité effrayante. (Sự im lặng ngự trị, một sự trống rỗng đáng sợ.)
vacuité

La vacuité de son existence le rendait mélancolique.

danh từ giống cái
  1. sự rỗng
  2. sự trống rỗng (về tinh thần)
    • La vacuité de la vie des oisifs
      sự trống rỗng của cuộc sống những kẻ ăn không ngồi rồi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống