vachette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Da bò cái non (đã thuộc): Chỉ loại da thuộc mềm, bền và có chất lượng cao, được lấy từ những con bò cái còn non.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bò cái non: Chỉ bản thân con vật, một con bò cái còn nhỏ tuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa chính: Da thuộc):
- Ce sac est fabriqué en vachette. (Chiếc túi này được làm bằng da bò cái non.)
- La vachette est un cuir très apprécié pour sa souplesse. (Da bò cái non là một loại da rất được ưa chuộng vì độ mềm dẻo của nó.)
Danh từ giống cái (Nghĩa hiếm: Con vật):
- La vachette broute dans le pré. (Con bò cái non đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vachette tannée au chrome": da bò cái non thuộc crôm. Đây là một quy trình thuộc da cụ thể.
- "Vachette au chrome imperméable": da bò cái non thuộc crôm không thấm nước. Chỉ loại da đã được xử lý chống thấm.
- "Vachette chromée en huile": da bò cái non thuộc crôm dầu. Loại da có xử lý bằng dầu để tăng độ bền và vẻ ngoài.
- "Vachette cirée": da bò cái non đánh xi. Da có lớp hoàn thiện bóng, thường dùng cho phụ kiện.
- "Vachette sport": da bò cái non làm giày thể thao. Chỉ loại da đặc biệt phù hợp để sản xuất giày thể thao.
Biến thể và từ gần giống
- Vache (n.f): bò cái (nói chung).
- Veau (n.m): da bê (một loại da mềm khác, lấy từ bê con).
- Cuir (n.m): da thuộc (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Cuir de jeune vache: da bò non (cách diễn đạt khác cùng nghĩa chính).
- Génisse (n.f): bê cái, nghé cái (từ đồng nghĩa cho nghĩa hiếm chỉ con vật).
danh từ giống cái
- da bò cái non (đã thuộc)
- Sac en vachettetúi bằng da bò cái non
- Vachette tannée au chromeda bò cái non thuộc crôm
- Vachette au chrome imperméableda bò cái non thuộc crôm không thấm (nước)
- Vachette chromée en huileda bò cái non thuộc crôm dầu
- Vachette ciréeda bò cái non đánh xi
- Vachette sportda bò cái non làm giày thể thao
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bò cái non