vacuole

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) khoang nước, không bào
  2. (khoáng vật học) khoang hốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vacuole"

vacuole
Une vacuole se trouve dans une cellule végétale.