vacuum

/'vækjuəm/
Học thuật
Thân thiện
vacuum

She uses the vacuum to clean the living room carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chân không: Một không gian hoàn toàn không chứa vật chất, kể cả không khí.
    • Khoảng trống, sự trống rỗng: Một tình huống hoặc môi trường trong đó một thứ đó (như hoạt động, ảnh hưởng, thông tin) quan trọng bị thiếu vắng.
    • (Thông tục) Máy hút bụi: Viết tắt của "vacuum cleaner".
  2. Động từ:

    • Hút bụi (bằng máy hút bụi): Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sound cannot travel through a vacuum. (Âm thanh không thể truyền qua chân không.)
    • His resignation created a power vacuum in the company. (Sự từ chức của ông ấy đã tạo ra một khoảng trống quyền lực trong công ty.)
    • Could you pass me the vacuum? (Bạn có thể đưa cho tôi cái máy hút bụi được không?)
  • Động từ:

    • She vacuums the living room every Saturday. ( ấy hút bụi phòng khách vào mỗi thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a vacuum": Một cách biệt lập, tách rời khỏi các yếu tố bên ngoài liên quan.
    • Economic policies cannot be made in a vacuum; they affect people's lives. (Các chính sách kinh tế không thể được đưa ra một cách biệt lập; chúng ảnh hưởng đến cuộc sống của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum cleaner (n): Máy hút bụi (tên đầy đủ của thiết bị).
  • Vacuous (adj): Trống rỗng, thiếu suy nghĩ hoặc ý nghĩa.
    • He gave a vacuous smile. (Anh ta nở một nụ cườihồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa khoảng trống): Void (khoảng trống), emptiness (sự trống rỗng), gap (khoảng cách, lỗ hổng).
  • Động từ: Hoover (hút bụi - thương hiệu trở thành tên chung), clean (làm sạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vacuum up: Hút sạch, hút lên.
    • The machine quickly vacuumed up all the crumbs. (Cái máy nhanh chóng hút sạch tất cả các vụn bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Nature abhors a vacuum: Tự nhiên ghét sự trống rỗng (thành ngữ chỉ rằng một vị trí hoặc không gian trống sẽ nhanh chóng được lấp đầy bởi một thứ khác).
vacuum

She uses the vacuum to clean the living room carpet.

danh từ, số nhiều vacuums, vacua
  1. (vật ) chân không
  2. (thông tục) (như) vacuum_cleaner