vadrouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Que lau: Một công cụ bằng gỗ hoặc kim loại có đầu bọc vải, dùng để lau sàn tàu.
- (Thân mật) Cuộc đi dạo chơi, cuộc đi dạo nhởn nhơ: Một chuyến đi không có mục đích cụ thể, thường để giải trí và thư giãn.
- (Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) Đồ đĩ: Một từ lóng cũ, mang tính miệt thị, để chỉ một người phụ nữ có đời sống tình dục phóng túng hoặc bị coi là đạo đức kém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marin nettoie le pont avec une vadrouille. (Người thủy thủ lau boong tàu bằng một cái que lau.)
- On a fait une petite vadrouille en ville cet après-midi. (Chúng tôi đã đi dạo nhởn nhơ một vòng trong thành phố chiều nay.)
- (Nghĩa cũ) C'était une vadrouille, disaient les voisins. (Bà ta là một mụ đĩ, hàng xóm nói vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en vadrouille": Đang đi lang thang, đang đi dạo chơi.
- Ne l'appelle pas, il est en vadrouille pour le week-end. (Đừng gọi nó, nó đang đi lang thang chơi cho hết cuối tuần rồi.)
- "Partir en vadrouille": Khởi hành một chuyến đi chơi không có kế hoạch chi tiết.
- Les motards sont partis en vadrouille sur les petites routes. (Những người đi xe máy đã lên đường rong ruổi trên những con đường nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vadrouiller (động từ): Đi lang thang, đi dạo chơi không mục đích.
- Il aime vadrouiller dans les rues de Paris. (Anh ấy thích lang thang trên những con phố của Paris.)
- Vadrouilleur (danh từ): Người thích đi lang thang.
- C'est un vrai vadrouilleur, toujours sur les routes. (Hắn đúng là một tay lang thang, lúc nào cũng trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Balade (danh từ): Cuộc đi dạo.
- Flânerie (danh từ): Sự đi dạo, sự lang thang.
- Fille de joie (danh từ, nghĩa cũ): Gái điếm, gái giang hồ (đồng nghĩa với nghĩa cũ của "vadrouille").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vadrouille". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "vadrouiller").
Thành ngữ liên quan
- Prendre la vadrouille (nghĩa bóng, ít dùng): Bỏ đi, chuồn đi.
- Dès qu'il a vu les problèmes arriver, il a pris la vadrouille. (Ngay khi thấy rắc rối ập đến, hắn đã chuồn mất.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) que lau
- (thân mật) cuộc đi dạo chơi, cuộc đi dạo nhởn nhơ
- (thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) đồ đĩ