vadrouille

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) que lau
  2. (thân mật) cuộc đi dạo chơi, cuộc đi dạo nhởn nhơ
  3. (thông tục, từ , nghĩa ) đồ đĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vadrouille"