vagabondage

/'vægəbɔndidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vagabondage

Un homme est accusé de vagabondage par un agent de police.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lang thang, sự lêu lỏng; thói du đãng: Chỉ hành vi sống lang thang, không nơicố định, khôngcông việc ổn định, thường mang hàm ý tiêu cực.
    • (Nghĩa bóng) Sự bất định, sự vu vơ: Dùng để chỉ trạng thái không tập trung, không mục đích rõ ràng, thường áp dụng cho suy nghĩ hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vagabondage est interdit par la loi dans certaines villes. (Sự lang thang bị luật pháp cấmmột số thành phố.)
    • Il a été arrêté pour vagabondage. (Anh ta đã bị bắt tội du đãng.)
    • Je n'aime pas le vagabondage de tes pensées pendant les réunions. (Tôi không thích sự bất định trong suy nghĩ của anh trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délit de vagabondage": Tội du đãng, một tội danh phápliên quan đến việc sống lang thang không phương tiện sinh sống rõ ràng.

    • Autrefois, le délit de vagabondage était sévèrement puni. (Ngày xưa, tội du đãng bị trừng phạt nghiêm khắc.)
  • "Vagabondage de l'imagination / de l'esprit": Sự bất định, sự phiêu du của trí tưởng tượng / tâm trí.

    • La poésie est née du vagabondage de l'imagination. (Thơ ca được sinh ra từ sự phiêu du của trí tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagabond (danh từ giống đực): Kẻ lang thang, kẻ du đãng.

    • Un vagabond dormait sur le banc. (Một kẻ lang thang đang ngủ trên ghế dài.)
  • Vagabonder (động từ): Đi lang thang, du đãng.

    • Il aime vagabonder dans les rues de Paris. (Anh ấy thích lang thang trên những con phố của Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Errance (n.f): Sự lang thang, sự phiêu bạt.
  • Flânerie (n.f): Sự đi dạo, sự la cà (ít tiêu cực hơn).
  • Instabilité (n.f): Sự bất ổn, sự không ổn định (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être en état de vagabondage: Ở trong tình trạng du đãng.
    • La police peut interpeller une personne en état de vagabondage. (Cảnh sát có thể bắt giữ một người đang trong tình trạng du đãng.)
vagabondage

Un homme est accusé de vagabondage par un agent de police.

danh từ giống đực
  1. sự lang thang, sự lêu lỏng; thói du đãng
    • Délit de vagabondage
      tội du đãng
  2. (nghĩa bóng) sự bất định, sự vu vơ
    • Vagabondage de l'imagination
      sự bất định của một trí tưởng tượng