vagabondage
/'vægəbɔndidʤ/
Học thuậtThân thiện
He spent a year in vagabondage, walking from town to town with a simple pack.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói lang thang, lối sống không ổn định: Chỉ trạng thái hoặc hành vi sống du cư, không có nơi ở cố định hoặc công việc ổn định, thường đi từ nơi này sang nơi khác.
- Tình trạng sống vô gia cư, phiêu bạt: Mô tả cuộc sống của những người không có nhà cửa, thường phải ngủ ngoài đường hoặc di chuyển liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His years of vagabondage took him across three continents. (Những năm tháng sống lang thang đã đưa anh ta đi qua ba lục địa.)
- The novel romanticizes a life of vagabondage, but the reality is often harsh. (Cuốn tiểu thuyết lãng mạn hóa một cuộc sống du đãng, nhưng thực tế thường khắc nghiệt.)
- After losing his job, he fell into a state of vagabondage. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào tình trạng sống lang thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a life of vagabondage": một cuộc đời lang thang, phiêu bạt.
- He chose a life of vagabondage over a stable office job. (Anh ấy đã chọn một cuộc đời lang thang thay vì một công việc văn phòng ổn định.)
"to live in vagabondage": sống một cuộc sống lêu lổng, không nơi nương tựa.
- The character in the story was forced to live in vagabondage after being disowned by his family. (Nhân vật trong câu chuyện buộc phải sống lang thang sau khi bị gia đình từ bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vagabond (danh từ): kẻ lang thang, người sống du cư.
- The old vagabond told stories of his travels. (Kẻ lang thang già kể những câu chuyện về những chuyến đi của mình.)
- Vagabond (tính từ): có tính chất lang thang, du cư.
- He led a vagabond existence. (Anh ấy sống một cuộc sống lang thang.)
Từ đồng nghĩa
- Wandering: sự lang thang, phiêu du.
- Nomadism: lối sống du mục.
- Homelessness: tình trạng vô gia cư.
Từ trái nghĩa
- Settlement: sự định cư.
- Stability: sự ổn định.
He spent a year in vagabondage, walking from town to town with a simple pack.
danh từ
- thói lang thang lêu lổng, thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất
- to live in vagabondagesống lêu lổng cầu bơ cầu bất
- tụi du đãng