vai trò

  1. rôle
    • Vai trò của tim trong tuần hoàn máu
      rôle du coeur dans la circulation du sang
    • vai trò quan trọng trong một việc
      avoir un rôle important dans une affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vai trò"

vai trò
Người quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn nhóm.