vainglorious

/vein'glɔ:riəs/
tính từ
  1. dương dương tự đắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vainglorious"

Từ có nhắc đến "vainglorious"

vainglorious
He was too vainglorious to accept any help.