vainglorious
/vein'glɔ:riəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự cao tự đại, huênh hoang: Chỉ trạng thái tự phụ, kiêu ngạo một cách thái quá và thường vô căn cứ về bản thân, thành tích hoặc phẩm chất của mình. Người "vainglorious" thường khoe khoang và có cảm giác quan trọng hóa bản thân một cách không thích đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His vainglorious boasting about his minor role in the project annoyed everyone. (Lời khoe khoang tự cao tự đại của anh ta về vai trò nhỏ bé của mình trong dự án khiến mọi người khó chịu.)
- The dictator was known for his vainglorious speeches and monuments to himself. (Nhà độc tài nổi tiếng với những bài phát biểu và công trình tượng đài cho chính mình đầy tính tự cao tự đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vainglorious ambition": tham vọng xuất phát từ lòng tự cao tự đại.
- His vainglorious ambition led him to make reckless decisions. (Tham vọng tự cao tự đại của anh ta đã dẫn đến những quyết định liều lĩnh.)
"a vainglorious pursuit of fame": sự theo đuổi danh vọng một cách huênh hoang, khoa trương.
- The artist rejected the vainglorious pursuit of fame, focusing instead on his craft. (Người nghệ sĩ từ chối sự theo đuổi danh vọng đầy tính khoa trương, thay vào đó tập trung vào tay nghề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vainglory (danh từ): Sự tự cao tự đại, tính huênh hoang khoa trương.
- His actions were motivated by pure vainglory. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự tự cao tự đại thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Conceited: Tự phụ, tự mãn.
- Boastful: Khoe khoang, khoác lác.
- Swollen-headed: Lên mặt, tự cho mình là quan trọng (thông tục).
- Pompous: Khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Modest: Khiêm tốn.
- Humble: Khiêm nhường.
- Self-effacing: Khiêm nhường, không thích phô trương.
Thành ngữ liên quan
- "Puffed up with vainglory": Phồng lên vì sự tự cao tự đại (một cách diễn đạt nhấn mạnh).
- After winning the award, he became puffed up with vainglory. (Sau khi giành giải thưởng, anh ta trở nên phồng lên vì sự tự cao tự đại.)