vainqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thắng trận, người chiến thắng: Chỉ người hoặc đội giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu, trận chiến hoặc cuộc cạnh tranh.
- Người khắc phục, người chế ngự: Chỉ người đã vượt qua được một khó khăn, thử thách hoặc chinh phục được một điều gì đó.
Tính từ:
- Thắng trận, chiến thắng: Miêu tả người hoặc nhóm đã giành chiến thắng.
- Đã khắc phục được, đã chế ngự được: Miêu tả trạng thái đã vượt qua hoặc làm chủ được một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le vainqueur de la course a reçu une médaille. (Người thắng cuộc trong cuộc đua đã nhận được một huy chương.)
- Il est le vainqueur de ses peurs. (Anh ấy là người đã chế ngự được nỗi sợ hãi của mình.)
Tính từ:
- L'équipe vainqueur a célébré sa victoire. (Đội chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng của họ.)
- Vainqueur de ses préjugés, il a pu avancer. (Đã khắc phục được những thành kiến của mình, anh ấy đã có thể tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
En vainqueur: Với tư thế của người chiến thắng.
- Il est rentré en vainqueur. (Anh ta trở về với tư thế của người chiến thắng.)
Air vainqueur: Vẻ mặt/vẻ điệu bộ đắc thắng, thắng thế.
- Il avait un air vainqueur après sa promotion. (Anh ta có vẻ đắc thắng sau khi được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
Vaincre (động từ): Đánh bại, chiến thắng, khắc phục.
- Il a réussi à vaincre son adversaire. (Anh ấy đã thành công trong việc đánh bại đối thủ.)
Victorieux/Victorieuse (tính từ): Chiến thắng, đắc thắng (có thể dùng thay thế cho 'vainqueur' với tư cách tính từ).
- Une armée victorieuse. (Một đội quân chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Gagnant (danh từ): Người thắng cuộc (thường dùng trong các cuộc thi, trò chơi).
- Triomphateur (danh từ): Người chiến thắng vẻ vang, người khải hoàn.
Từ trái nghĩa
- Vaincu (danh từ & tính từ): Người bại trận, kẻ chiến bại; bị đánh bại.
- Les soldats vaincus. (Những người lính bại trận.)
danh từ giống đực
- người thắng trận, người thắng
- người khắc phục (khó khăn...); người chế ngự
- (từ cũ, nghĩa cũ) người chinh phục được tình yêu
- en vainqueurvới tư thế người thắng trận
tính từ
- thắng trận, thắng
- Le général vainqueurlực sĩ thắng cuộc
- Air vainqueurvẻ thắng thế
- đã khắc phục, đã chống nổi
- Vainqueur des préjugésđã chống nổi những thành kiến
Phản nghiã Vaincu