vaisseau
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Mạch: Chỉ các ống dẫn trong cơ thể sinh vật.
- Tàu: Phương tiện giao thông đường thủy lớn hoặc phương tiện vũ trụ.
- (Kiến trúc) Lòng (nhà): Phần không gian chính, trung tâm bên trong một công trình kiến trúc lớn, thường là nhà thờ.
- (Từ cũ) Bình, lọ: Vật đựng bằng thủy tinh, gốm hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Giải phẫu):
- Le sang circule dans les vaisseaux. (Máu lưu thông trong các mạch.)
- (Tàu):
- Le vaisseau a quitté le port ce matin. (Con tàu đã rời cảng sáng nay.)
- Ils ont construit un nouveau vaisseau spatial. (Họ đã chế tạo một phi thuyền không gian mới.)
- (Kiến trúc):
- Le vaisseau de cette cathédrale est très impressionnant. (Lòng nhà thờ này rất ấn tượng.)
- (Từ cũ):
- On a retrouvé un ancien vaisseau en terre cuite. (Người ta đã tìm thấy một cái bình bằng đất nung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Brûler ses vaisseaux: (Thành ngữ) Đốt cháy cầu, cắt đứt đường lui, thể hiện quyết tâm không lùi bước.
- En démissionnant, il a brûlé ses vaisseaux. (Bằng việc từ chức, anh ta đã đốt cháy cầu.)
Biến thể và từ liên quan
- Vaisseau sanguin (nm): Mạch máu.
- Vaisseau lymphatique (nm): Mạch bạch huyết.
- Vaisseau de guerre (nm): Chiến hạm, tàu chiến.
- Vaisseau marchand (nm): Tàu buôn, thương thuyền.
- Vaisseau spatial / Vaisseau cosmique (nm): Phi thuyền không gian, tàu vũ trụ.
- Vaisseau-mère (nm): Tàu mẹ (tàu chính mang theo các tàu nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu) Conduit, canal: ống dẫn.
- (Tàu) Navire, bateau: tàu thuyền.
- (Tàu vũ trụ) Vaisseau spatial, astronef: phi thuyền.
- (Kiến trúc) Nef: gian giữa (nhà thờ).
- (Bình) Récipient, vase: vật đựng, bình.
Thành ngữ liên quan
- Brûler ses vaisseaux: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Être du même vaisseau: (Ít dùng) Cùng chung một số phận hoặc hoàn cảnh.
danh từ giống đực
-
(giải phẫu) mạch
-
Vaisseau sanguinmạch máu
-
Vaisseau laticifèremạch nhựa mủ
-
-
tàu
-
Vaisseau de guerrechiến hạm
-
Vaisseau cosmique spoutniktàu vệ tinh vũ trụ
-
Vaisseau lunairetàu vũ trụ phóng lên mặt trăng
-
Vaisseau marchandtàu buôn, thương thuyền
-
Débris d'un vaisseau submergémảnh còn lại của một tàu bị đắm
-
-
(kiến trúc) lòng (nhà)
-
Vaisseau d'une cathédralelòng nhà thờ
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) bình
-
Vaisseau de vinbình rượu vang
-
brûler ses vaisseauxxem brûler
-
vaisseau spatial/vaisseau cosmiquephi thuyền không gian
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "vaisseau"