faisceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó, chùm, cụm: Chỉ một nhóm các vật dài, mảnh được tập hợp hoặc buộc lại với nhau.
- Mớ: (Nghĩa mở rộng) Một tập hợp nhiều thứ cùng loại.
Ví dụ sử dụng
- : một bó cành cây.
- (vật lý học): chùm tia sáng.
- : một mớ chứng cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Faisceau acoustique (giải phẫu học): bó thính giác (một cấu trúc trong cơ thể).
- Faisceau libéroligneux (thực vật học): bó libe-gỗ (cấu trúc dẫn truyền trong thân cây).
- Colonne en faisceau (kiến trúc): cột chùm (kiểu cột gồm nhiều trụ nhỏ ghép lại).
- Former les faisceaux (quân sự): gác súng thành cụm (ba khẩu súng gác chụm vào nhau theo nghi thức).
Biến thể và từ gần giống
- Faisceau hertzien: chùm sóng vô tuyến, hệ thống vi ba (dùng trong viễn thông).
- Faisceau de neutrons (vật lý hạt nhân): chùm nơ-tron.
- Faisceau de routes: cụm, chùm đường (nhiều con đường tỏa ra từ một điểm).
Từ đồng nghĩa
- Bot: bó, bó lại.
- Gerbe: bó lúa, chùm (tia sáng, tia lửa).
- Liasse: bó, xấp (giấy tờ, tiền).
Thành ngữ liên quan
- Un faisceau d'indices: một loạt, một mớ manh mối.
- Dans le faisceau des projecteurs: trong chùm ánh đèn sân khấu/rọi (nghĩa bóng: trở thành tâm điểm chú ý).
danh từ giống đực
- bó, chùm, cụm
- Un faisceau de branchagesmột bó cành cây
- Faisceau acoustique(giải phẫu) bó thính giác
- Faisceau libéroligneux(thực vật học) bó libe-gỗ
- Faisceau lumineux(vật lý học) chùm tia sáng
- Colonne en faisceau(kiến trúc) cột chùm
- Former les faisceaux(quân sự) gác súng thành cụm (ba cái gác vào nhau)
- mớ
- Un faisceau de preuvesmột mớ chứng cứ