vajra
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chớp sét của thần Indra: "Vajra" trong thần thoại Ấn Độ giáo là vũ khí sấm sét của thần Indra, tượng trưng cho sức mạnh không thể phá hủy.
- Biểu tượng trong Phật giáo: Trong Phật giáo Tây Tạng và Mật tông, "vajra" (còn gọi là "kim cương chùy" hoặc "chày kim cương") là một dụng cụ nghi lễ, tượng trưng cho tính bất hoại, trí tuệ sắc bén và sức mạnh tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Vajra là biểu tượng của chân lý bất hoại trong Phật giáo.)
- (Trong buổi lễ, nhà sư cầm một chiếc vajra ở tay phải.)
- (Vajra của thần Indra được cho là rèn từ xương của một vị hiền triết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vajra body": thân kim cương, chỉ thân thể bất hoại của một vị Phật hoặc Bồ tát.
- The practitioner aims to achieve a vajra body through meditation. (Hành giả nhắm đến việc đạt được thân kim cương qua thiền định.)
- "vajra mind": tâm kim cương, chỉ trí tuệ sắc bén, không thể bị phá hủy.
- The vajra mind cuts through all illusions. (Tâm kim cương cắt đứt mọi ảo tưởng.)
- "vajra master": kim cương thượng sư, một vị thầy tâm linh cao cấp trong Mật tông.
- The vajra master transmitted the secret teachings to his disciple. (Kim cương thượng sư truyền các giáo lý bí mật cho đệ tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Vajrayana (Danh từ): Kim Cương thừa, một nhánh của Phật giáo Tây Tạng.
- Vajrayana emphasizes the use of rituals and visualizations. (Kim Cương thừa nhấn mạnh việc sử dụng nghi lễ và quán tưởng.)
- Vajrasattva (Danh từ): Kim Cương Tát Đỏa, một vị Phật trong Mật tông.
- Vajrasattva is associated with purification practices. (Kim Cương Tát Đỏa gắn liền với các thực hành tịnh hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Kim cương chùy: dụng cụ nghi lễ trong Phật giáo.
- Chày kim cương: tên gọi khác của vajra trong tiếng Việt.
- Sấm sét: nghĩa gốc trong thần thoại Ấn Độ giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "vajra" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "Vajra-like determination": quyết tâm như kim cương, chỉ sự kiên định không lay chuyển.
- She pursued her goals with vajra-like determination. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với quyết tâm như kim cương.)