wager
/'weidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đánh cuộc, sự cá cược: Hành động thỏa thuận đặt tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả của một sự kiện không chắc chắn.
- Tiền hoặc vật đặt cược: Số tiền hoặc tài sản được đưa ra trong một vụ đánh cuộc.
Động từ:
- Đánh cuộc, cá cược: Hành động đặt tiền hoặc vật có giá trị dựa trên dự đoán về kết quả của một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He placed a large wager on the football match. (Anh ta đặt một khoản cược lớn vào trận bóng đá.)
- Losing that wager cost him a lot of money. (Thua ván cược đó khiến anh ta mất rất nhiều tiền.)
Động từ:
- I wager that it will rain tomorrow. (Tôi cá là ngày mai trời sẽ mưa.)
- She wagered fifty dollars on the black horse. (Cô ấy đặt cược năm mươi đô la vào con ngựa màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay (or make) a wager": Thực hiện một vụ đánh cuộc.
- They decided to lay a wager on the election results. (Họ quyết định đánh cuộc về kết quả bầu cử.)
"as a wager": Như một sự đánh cuộc.
- He did it as a wager, not because he believed it. (Anh ta làm điều đó như một vụ cá cược, không phải vì anh ta tin vào nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bet (n, v): Sự đánh cuộc, đánh cuộc. (Từ đồng nghĩa gần nhất với wager).
- Gamble (n, v): Sự cờ bạc, đánh bạc. (Thường mang nghĩa rộng hơn và có thể liên quan đến may rủi nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Stake (n, v): Tiền đặt cược, đặt cược.
- Pledge (n): Vật thế chấp, vật đảm bảo (trong một số ngữ cảnh có thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "wager" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb theo cách của nhiều động từ khác. Hành động đánh cuộc thường được diễn đạt bằng cấu trúc "wager + [số tiền] + on + [sự kiện]".)
Thành ngữ liên quan
- Hedge one's bets/wagers: Đánh cuộc vào nhiều phía để giảm rủi ro.
- He hedged his wagers by betting on both teams to score. (Anh ta giảm rủi ro bằng cách đặt cược vào việc cả hai đội đều ghi bàn.)
danh từ
- sự đánh cuộc
- to lay (make) a wagerđánh cuộc
động từ
- đánh cuộc