wager

/'weidʤə/
danh từ
  1. sự đánh cuộc
    • to lay (make) a wager
      đánh cuộc
động từ
  1. đánh cuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wager"

wager
He placed a small wager on the horse race.