validation

/,væli'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
validation

The scientist conducts a validation of the new experiment's results.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phê chuẩn, sự công nhận: Hành động chính thức xác nhận rằng một cái đó đúng, hợp lệ, hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
    • Sự xác minh, sự kiểm chứng: Quá trình kiểm tra hoặc chứng minh tính chính xác, hiệu lực hoặc giá trị của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The validation of the contract required signatures from both parties. (Việc phê chuẩn hợp đồng đòi hỏi chữ ký từ cả hai bên.)
    • The experiment needs validation through repeated testing. (Thí nghiệm cần được xác minh thông qua kiểm tra lặp lại.)
    • Her success was a validation of all her hard work. (Thành công của ấy sự công nhận cho tất cả sự chăm chỉ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seek validation": tìm kiếm sự công nhận.
    • He constantly seeks validation from his peers. (Anh ta liên tục tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè đồng trang lứa.)
  • "Data validation": xác thực dữ liệu (trong lĩnh vực công nghệ thông tin).
    • Data validation is a crucial step in software development. (Xác thực dữ liệu một bước quan trọng trong phát triển phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Validate (động từ): phê chuẩn, xác nhận.
    • Please validate your ticket before boarding. (Vui lòng xác nhận của bạn trước khi lên tàu.)
  • Valid (tính từ): hiệu lực, hợp lệ.
    • Your passport must be valid for at least six months. (Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Approval: sự chấp thuận.
  • Confirmation: sự xác nhận.
  • Verification: sự xác minh, kiểm chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "validate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "validation").

validation

The scientist conducts a validation of the new experiment's results.

danh từ
  1. sự làm cho hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận đủ giá trị

Từ chứa "validation"