volter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chạy vòng quanh (ngựa): Hành động của một con ngựa chạy thành vòng tròn, thường là do bị xoay hoặc điều khiển để chạy theo một đường tròn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le cheval se mit à volter autour du piquet. (Con ngựa bắt đầu chạy vòng quanh cọc.)
- Pour l'exercice, le dresseur fait volter les chevaux dans le manège. (Để luyện tập, người huấn luyện cho những con ngựa chạy vòng quanh trong trường tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire volter un cheval": Điều khiển hoặc bắt một con ngựa chạy thành vòng tròn.
- Le cavalier expérimenté sait faire volter sa monture avec précision. (Kỵ sĩ giàu kinh nghiệm biết cách điều khiển con ngựa của mình chạy vòng tròn một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Volte (danh từ từ): Vòng tròn, đường vòng (đặc biệt trong cưỡi ngựa hoặc đấu kiếm).
- Le cheval exécuta une volte serrée. (Con ngựa thực hiện một vòng quay chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Tourner en rond: Quay vòng tròn (cụm từ mô tả chung).
- Pivoter: Xoay quanh, quay tròn (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
nội động từ
- chạy vòng quanh (ngựa)