valise
/və'li:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Va li nhỏ, túi du lịch cỡ nhỏ: Một loại túi xách hoặc va li nhỏ, thường mềm, dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân cho những chuyến đi ngắn ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He packed a few shirts and a toothbrush into his valise. (Anh ấy xếp vài chiếc áo sơ mi và bàn chải đánh răng vào chiếc va li nhỏ của mình.)
- The traveler carried a leather valise. (Du khách mang theo một chiếc túi du lịch bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pack one's valise": thu dọn đồ đạc vào va li nhỏ, chuẩn bị cho một chuyến đi.
- She packed her valise quickly for the overnight trip. (Cô ấy nhanh chóng thu dọn đồ vào va li nhỏ cho chuyến đi qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Overnight bag (n): túi du lịch qua đêm (cùng nghĩa, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Weekender (n): túi du lịch cuối tuần.
- Carry-on (n): hành lý xách tay (lên máy bay).
Từ đồng nghĩa
- Overnight bag: túi du lịch ngắn ngày.
- Travel bag: túi du lịch.
- Gladstone bag: một loại valise cứng có hai ngăn.
Lưu ý
- Từ "valise" nghe có vẻ cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "overnight bag" trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc để mô tả đồ đạc từ những thời kỳ trước.
danh từ
- va li nhỏ; túi du lịch
- (quân sự) túi đựng quần áo, ba lô