valise

/və'li:z/
Học thuật
Thân thiện
valise

She packs her valise for a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Va li nhỏ, túi du lịch cỡ nhỏ: Một loại túi xách hoặc va li nhỏ, thường mềm, dùng để đựng quần áo đồ dùng cá nhân cho những chuyến đi ngắn ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed a few shirts and a toothbrush into his valise. (Anh ấy xếp vài chiếc áo sơ mi bàn chải đánh răng vào chiếc va li nhỏ của mình.)
    • The traveler carried a leather valise. (Du khách mang theo một chiếc túi du lịch bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack one's valise": thu dọn đồ đạc vào va li nhỏ, chuẩn bị cho một chuyến đi.
    • She packed her valise quickly for the overnight trip. ( ấy nhanh chóng thu dọn đồ vào va li nhỏ cho chuyến đi qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overnight bag (n): túi du lịch qua đêm (cùng nghĩa, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Weekender (n): túi du lịch cuối tuần.
  • Carry-on (n): hành lý xách tay (lên máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Overnight bag: túi du lịch ngắn ngày.
  • Travel bag: túi du lịch.
  • Gladstone bag: một loại valise cứng hai ngăn.
Lưu ý
  • Từ "valise" nghe có vẻ cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "overnight bag" trong tiếng Anh hiện đại. thường được dùng trong văn chương hoặc để mô tả đồ đạc từ những thời kỳ trước.
valise

She packs her valise for a weekend trip.

danh từ
  1. va li nhỏ; túi du lịch
  2. (quân sự) túi đựng quần áo, ba lô

Từ gần giống